Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “环保”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
环保huán bǎo

环保: bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường; viết tắt của 環境保護|环境保护[huan2 jing4 bao3 hu4]

Viết tắt
环保斗士huán bǎo dòu shì

环保斗士: nhà hoạt động môi trường; chiến sĩ bảo vệ môi trường

Cụm từ
环保部Huán bǎo bù

环保部: Bộ Bảo vệ Môi trường

Cụm từ
环保筷huán bǎo kuài

环保筷: đũa dùng nhiều lần (Đài Loan)

Cụm từ
环保科学huán bǎo kē xué

环保科学: khoa học môi trường

Cụm từ
环保厅huán bǎo tīng

环保厅: sở bảo vệ môi trường (tỉnh)

Cụm từ
环保局huán bǎo jú

环保局: cục bảo vệ môi trường; Cục bảo vệ môi trường quốc gia Trung Quốc

Cụm từ
环保型huán bǎo xíng

环保型: mang tính bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường

Cụm từ
环保主义者huán bǎo zhǔ yì zhě

环保主义者: nhà hoạt động bảo vệ môi trường

Cụm từ
环保主义huán bǎo zhǔ yì

环保主义: chủ nghĩa bảo vệ môi trường

Cụm từ
电子环保亭diàn zǐ huán bǎo tíng

电子环保亭: "trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ

Cụm từ
国家环保总局Guó jiā Huán bǎo Zǒng jú

国家环保总局: Cục Bảo vệ Môi trường Quốc gia (Trung Quốc), phiên bản trước đây (đến năm 2008) của Bộ Bảo vệ Môi trường 環境保護部|环境保护部[Huan2 jing4 Bao3 hu4 bu4]

Cụm từ
中国国家环保局Zhōng guó Guó jiā Huán bǎo jú

中国国家环保局: Cục Bảo vệ Môi trường Nhà nước Trung Quốc (SEPA)

Cụm từ