Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “环保”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

13 từ sẵn sàng
环保
huánbǎo

bảo vệ môi trường

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
环保厅
huán bǎo tīng

sở bảo vệ môi trường (tỉnh)

Cụm từ
环保型
huán bǎo xíng

mang tính bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường

Cụm từ
环保局
huán bǎo jú

cục bảo vệ môi trường; Cục bảo vệ môi trường quốc gia Trung Quốc

Cụm từ
环保筷
huán bǎo kuài

đũa dùng nhiều lần (Đài Loan)

Cụm từ
环保部
Huán bǎo bù

Bộ Bảo vệ Môi trường

Cụm từ
环保主义
huán bǎo zhǔ yì

chủ nghĩa bảo vệ môi trường

Cụm từ
环保斗士
huán bǎo dòu shì

nhà hoạt động môi trường; chiến sĩ bảo vệ môi trường

Cụm từ
环保科学
huán bǎo kē xué

khoa học môi trường

Cụm từ
环保主义者
huán bǎo zhǔ yì zhě

nhà hoạt động bảo vệ môi trường

Cụm từ
电子环保亭
diàn zǐ huán bǎo tíng

"trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ

Cụm từ
国家环保总局
Guó jiā Huán bǎo Zǒng jú

Cục Bảo vệ Môi trường Quốc gia (Trung Quốc), phiên bản trước đây (đến năm 2008) của Bộ Bảo vệ Môi trường 環境保護部|环境保护部[Huan2 jing4 Bao3 hu4 bu4]

Cụm từ
中国国家环保局
Zhōng guó Guó jiā Huán bǎo jú

Cục Bảo vệ Môi trường Nhà nước Trung Quốc (SEPA)

Cụm từ