Kết quả cho “玉米”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cây ngô, hạt ngô
lõi ngô
bánh ngô lát; mảnh tortilla
bắp non
bột bắp; tinh bột bắp
tấm ngô
bánh ngô; polenta (cháo ngô)
bỏng ngô
bột ngô; bột bắp
bánh ngô; bánh tortilla Mexico
tinh bột ngô
siro ngô
zearalenone
(phương ngữ) ngô
làm bắp rang; bắp rang
xi-rô ngô cao fructose (HFCS)