Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “特殊”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
特殊tè shū

特殊: đặc biệt; cụ thể; khác thường; phi thường

Cụm từ
特殊关系tè shū guān xì

特殊关系: mối quan hệ đặc biệt

Cụm từ
特殊护理tè shū hù lǐ

特殊护理: chăm sóc đặc biệt; điều dưỡng tích cực

Cụm từ
特殊教育tè shū jiào yù

特殊教育: giáo dục đặc biệt; giáo dục cho nhu cầu đặc biệt

Cụm từ
特殊函数tè shū hán shù

特殊函数: hàm số đặc biệt (toán học)

Cụm từ
特殊儿童tè shū ér tóng

特殊儿童: trẻ có nhu cầu đặc biệt; trẻ năng khiếu

Cụm từ