Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牛头”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牛头niú tóu

牛头: đầu bò; đồ đựng rượu hình đầu bò

Cụm từ
牛头犬niú tóu quǎn

牛头犬: chó bull

Cụm từ
牛头伯劳niú tóu bó láo

牛头伯劳: (loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh đầu bò (Lanius bucephalus)

Cụm từ
牛头不对马嘴niú tóu bù duì mǎ zuǐ

牛头不对马嘴: xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2 chun2 bu4 dui4 ma3 zui3]

Cụm từ
牛头㹴niú tóu gěng

牛头㹴: biến thể của 牛頭梗|牛头梗[niu2 tou2 geng3]

Cụm từ