Kết quả cho “火锅”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lẩu
xem 涮鍋子|涮锅子[shuan4 guo1 zi5]
chặn bóng (bóng rổ)
lẩu giấy (lẩu sử dụng nồi dùng một lần làm từ giấy washi của Nhật, có lớp phủ đặc biệt để chống cháy và rò rỉ, dùng để nấu tại bàn ăn)
lẩu phô mai
nồi đất (dùng trong nấu ăn)