Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火锅火鍋

huǒ guō

火锅 là gì?

火锅 [huǒ guō] có nghĩa là lẩu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火锅 trong tiếng Việt

lẩu

Cách đọc và ghi nhớ 火锅

火锅 được đọc là huǒ guō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lẩu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan