Kết quả cho “火车”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xe lửa, tàu hỏa
đầu máy xe lửa; đầu tàu
vé tàu hỏa
nhà ga
tàu cao tốc; Shinkansen 新幹線|新干线, tàu cao tốc của Nhật Bản
tàu thông suốt
(thành ngữ) nói năng lưu loát; nói quá
Ga Waterloo (Luân Đôn)