Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火车火車

huǒ chē

火车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火车 trong tiếng Việt

  1. tàu hỏa
  2. LT:列[lie4],節|节[jie2],班[ban1],趟[tang4]
Tra từ liên quan