火车火車 huǒ chē 火车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 火车 trong tiếng Việt tàu hỏaLT:列[lie4],節|节[jie2],班[ban1],趟[tang4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan