Kết quả cho “潜艇”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tàu ngầm
bánh mì submarine
tàu chống ngầm
tàu ngầm mang tên lửa
tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa
tàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tàu ngầm
bánh mì submarine
tàu chống ngầm
tàu ngầm mang tên lửa
tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa
tàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân