Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “潜艇”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
潜艇qián tǐng

潜艇: tàu ngầm

Cụm từ
潜艇堡qián tǐng bǎo

潜艇堡: bánh mì submarine

Cụm từ
猎潜艇liè qián tǐng

猎潜艇: tàu chống ngầm

Cụm từ
攻击型核潜艇gōng jī xíng hé qián tǐng

攻击型核潜艇: tàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân

Cụm từ
导弹潜艇dǎo dàn qián tǐng

导弹潜艇: tàu ngầm mang tên lửa

Cụm từ
导弹核潜艇dǎo dàn hé qián tǐng

导弹核潜艇: tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa

Cụm từ