猎潜艇 là gì?
猎潜艇 [liè qián tǐng] có nghĩa là tàu chống ngầm.
Nghĩa của từ 猎潜艇 trong tiếng Việt
tàu chống ngầm
Cách đọc và ghi nhớ 猎潜艇
猎潜艇 được đọc là liè qián tǐng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàu chống ngầm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .