Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “潜在”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
潜在qián zài

潜在: ẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng

Cụm từ
潜在媒介qián zài méi jiè

潜在媒介: vật trung gian tiềm năng

Cụm từ
潜在威胁qián zài wēi xié

潜在威胁: mối đe dọa tiềm ẩn; mối nguy hiểm tiềm tàng

Cụm từ
潜在危险度qián zài wēi xiǎn dù

潜在危险度: mức độ nguy hiểm tiềm ẩn

Cụm từ