潜在危险度
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
潜在危险度
mức độ nguy hiểm tiềm ẩn
Giản thể潜在危险度
Phồn thể潛在危險度
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng