潜在 là gì?
潜在 [qián zài] có nghĩa là ẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng.
Nghĩa của từ 潜在 trong tiếng Việt
- ẩn giấu
- tiềm ẩn
- tiềm tàng
Cách đọc và ghi nhớ 潜在
潜在 được đọc là qián zài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .