Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜在潛在

qián zài

潜在 là gì?

潜在 [qián zài] có nghĩa là ẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜在 trong tiếng Việt

  1. ẩn giấu
  2. tiềm ẩn
  3. tiềm tàng

Cách đọc và ghi nhớ 潜在

潜在 được đọc là qián zài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan