Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “潘”

Tìm thấy 24 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
Pān

潘: họ [Pan1]; Pan, dương thần trong thần thoại Hy Lạp, con của Hermes

Từ vựng
潘集区Pān jí Qū

潘集区: Panji, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市[Huai2nan2 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
潘集Pān jí

潘集: Panji, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市[Huai2nan2 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
潘金莲Pān Jīn lián

潘金莲: Pan Jinlian (tên, nghĩa đen: Liên Hoa Vàng), nữ chính trong tiểu thuyết minh triều "Jinpingmei" hay "Kim Bình Mai" 金瓶梅

Cụm từ
潘通Pān tōng

潘通: hệ thống màu Pantone

Cụm từ
潘趣酒pān qù jiǔ

潘趣酒: rượu punch (đồ uống) (từ mượn)

Cụm từ
潘朵拉Pān duǒ lā

潘朵拉: Pandora

Cụm từ
潘斯Pān sī

潘斯: Pence (họ)

Cụm từ
潘岳Pān Yuè

潘岳: Pan Yue (247-300), sau này được biết đến là 潘安[Pan1 An1], nhà thơ nổi tiếng thời Tây Tấn, cũng nổi tiếng với vẻ ngoài đẹp trai, đến mức tên ông…

Cụm từ
潘安Pān Ān

潘安: xem 潘岳[Pan1 Yue4]

Cụm từ
潘婷Pān tíng

潘婷: Pantene (thương hiệu sản phẩm chăm sóc tóc)

Cụm từ
潘太克斯Pān tài kè sī

潘太克斯: Pentax (tên thương hiệu)

Cụm từ
潘多拉魔盒pān duō lā mó hé

潘多拉魔盒: hộp Pandora

Cụm từ
潘多拉Pān duō lā

潘多拉: Pandora

Cụm từ
潘塔纳尔Pān tǎ nà ěr

潘塔纳尔: Pantanal (khu vực đất ngập nước ở Brazil)

Cụm từ
潘基文Pān Jī wén

潘基文: Ban Ki-moon (1944-), nhà ngoại giao Hàn Quốc, tổng thư ký Liên Hợp Quốc 2007-2016

Cụm từ
贝尔莫潘Bèi ěr mò pān

贝尔莫潘: Belmopan, thủ đô của Belize

Cụm từ
貌若潘安mào ruò Pān Ān

貌若潘安: có ngoại hình như Pan An 潘安[Pan1 An1] (chỉ người trong lịch sử được cho là cực kỳ đẹp trai)

Cụm từ
圣潘克勒斯站Shèng pān kè lēi sī Zhàn

圣潘克勒斯站: Ga Saint Pancras (nhà ga xe lửa ở London)

Cụm từ
松潘县Sōng pān Xiàn

松潘县: Quận Tùng Phan (Tây Tạng: zung chu rdzong) tại Châu tự trị Dân tộc Tạng và Dân tộc Khương A Bá 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2…

Cụm từ
松潘Sōng pān

松潘: huyện Tùng Phan (tiếng Tây Tạng: zung chu rdzong) trong Châu tự trị dân tộc Tạng và dân tộc Khương A Bá 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2…

Cụm từ
斯捷潘Sī jié pān

斯捷潘: Stepan hoặc Stefan (tên)

Cụm từ
德维尔潘Dé wéi ěr pān

德维尔潘: (Dominique) de Villepin (tên tiếng Pháp)

Cụm từ
彼得潘Bǐ dé Pān

彼得潘: Peter Pan, nhân vật tiểu thuyết

Cụm từ