Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松潘

Sōng pān

松潘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松潘 trong tiếng Việt

huyện Tùng Phan (tiếng Tây Tạng: zung chu rdzong) trong Châu tự trị dân tộc Tạng và dân tộc Khương A Bá 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Tứ Xuyên

Tra từ liên quan