Kết quả cho “漾”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tràn ra; gợn sóng; dùng trong địa danh; xem 漾濞[Yang4 bi4]
huyện Yangbi ở tỉnh Vân Nam
huyện tự trị dân tộc Di Yangbi, châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
gợn sóng; lăn tăn
gợn sóng; lăn tăn