Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荡漾蕩漾

dàng yàng

荡漾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荡漾 trong tiếng Việt

  1. gợn sóng
  2. lăn tăn
Tra từ liên quan