荡漾盪漾 dàng yàng 荡漾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 荡漾 trong tiếng Việt gợn sóng; dập dờn; cũng viết 蕩漾|荡漾[dang4 yang4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan