Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荡漾盪漾

dàng yàng

荡漾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荡漾 trong tiếng Việt

gợn sóng; dập dờn; cũng viết 蕩漾|荡漾[dang4 yang4]

Tra từ liên quan