Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “演”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
yǎn

diễn

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
演出
yǎnchū

diễn xuất

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
演员
yǎnyuán

diễn viên

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
演唱
Yǎnchàng

biểu diễn

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
演讲
yǎnjiǎng

diễn thuyết

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
演唱会
yǎnchànghuì

buổi hòa nhạc

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
演义
yǎn yì

diễn kịch sự kiện lịch sử; tiểu thuyết hoặc vở kịch chủ đề lịch sử

Cụm từ
演习
yǎn xí

(quân sự, chữa cháy, v.v.) (động từ và danh từ) diễn tập; tập luyện; thao diễn

Cụm từ
演剧
yǎn jù

diễn kịch

Cụm từ
演化
yǎn huà

tiến hóa; sự tiến hóa

Cụm từ
演变
yǎn biàn

phát triển; tiến hóa

Cụm từ
演奏
yǎn zòu

biểu diễn nhạc cụ

Cụm từ
演戏
yǎn xì

diễn kịch; biểu diễn; nghĩa bóng: giả vờ; giả tạo

Cụm từ
演技
yǎn jì

diễn xuất; kỹ năng biểu diễn

Cụm từ
演播
yǎn bō

biểu diễn phát sóng; bài giảng truyền hình hoặc podcast

Cụm từ
演替
yǎn tì

sự kế tiếp (của các thay đổi trong một quần xã sinh thái); trình tự phát triển tự nhiên

Cụm từ
演歌
yǎn gē

enka (thể loại nhạc ballad trữ tình của Nhật Bản)

Cụm từ
演武
yǎn wǔ

luyện tập võ thuật

Cụm từ
演活
yǎn huó

(diễn viên) làm cho nhân vật sống động; diễn xuất xuất sắc

Cụm từ
演示
yǎn shì

trình diễn; cho thấy; thuyết trình; minh họa

Cụm từ
演算
yǎn suàn

thực hiện tính toán

Cụm từ
演练
yǎn liàn

diễn tập; thực hành

Cụm từ
演绎
yǎn yì

(câu chuyện, v.v.) diễn ra; phát triển; (kỹ thuật, v.v.) phát triển; diễn xuất; (logic) suy diễn; suy ra

Cụm từ
演艺
yǎn yì

nghệ thuật biểu diễn

Cụm từ