Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
演唱

yǎn chàng

演唱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 演唱 trong tiếng Việt

hát (trước khán giả); biểu diễn thanh nhạc

Tra từ liên quan