Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
演义演義

yǎn yì

演义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 演义 trong tiếng Việt

  1. diễn kịch sự kiện lịch sử
  2. tiểu thuyết hoặc vở kịch chủ đề lịch sử
Tra từ liên quan