演义演義 yǎn yì 演义 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 演义 trong tiếng Việt diễn kịch sự kiện lịch sửtiểu thuyết hoặc vở kịch chủ đề lịch sử 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan