演化支
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
演化支
nhánh tiến hóa (sinh học)
Giản thể演化支
Phồn thể演化支
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng