Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钢琴演奏鋼琴演奏

gāng qín yǎn zòu

钢琴演奏 là gì?

钢琴演奏 [gāng qín yǎn zòu] có nghĩa là biểu diễn piano.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钢琴演奏 trong tiếng Việt

biểu diễn piano

Cách đọc và ghi nhớ 钢琴演奏

钢琴演奏 được đọc là gāng qín yǎn zòu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biểu diễn piano”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan