Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
路演

lù yǎn

路演 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 路演 trong tiếng Việt

chương trình hoặc tour quảng bá (cho sản phẩm, v.v.)

Tra từ liên quan