Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
演进演進

yǎn jìn

演进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 演进 trong tiếng Việt

tiến hóa; tiến triển dần dần

Tra từ liên quan