Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
演员演員

yǎn yuán

演员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 演员 trong tiếng Việt

  1. diễn viên
  2. diễn viên nam
  3. diễn viên nữ
  4. người biểu diễn
Tra từ liên quan