演员演員 yǎn yuán 演员 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 演员 trong tiếng Việt diễn viêndiễn viên namdiễn viên nữngười biểu diễn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan