Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
演艺圈演藝圈

yǎn yì quān

演艺圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 演艺圈 trong tiếng Việt

giới showbiz

Tra từ liên quan