演
演 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 演 trong tiếng Việt
biểu diễn (vở kịch, v.v.); dàn dựng (một buổi diễn); (hình thức kết hợp) phát triển; diễn ra; thực hiện (một nhiệm vụ)
biểu diễn (vở kịch, v.v.); dàn dựng (một buổi diễn); (hình thức kết hợp) phát triển; diễn ra; thực hiện (một nhiệm vụ)