Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
演歌

yǎn gē

演歌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 演歌 trong tiếng Việt

enka (thể loại nhạc ballad trữ tình của Nhật Bản)

Tra từ liên quan