Kết quả tra từ “滑雪”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滑雪huá xuě
滑雪: trượt tuyết; môn trượt tuyết
滑雪运动huá xuě yùn dòng
滑雪运动: trượt tuyết
滑雪术huá xuě shù
滑雪术: trượt tuyết
滑雪索道huá xuě suǒ dào
滑雪索道: cáp treo trượt tuyết
滑雪板huá xuě bǎn
滑雪板: ván trượt tuyết; LT:副[fu4]; ván trượt snowboard
滑雪场huá xuě chǎng
滑雪场: dốc trượt tuyết; khu nghỉ dưỡng trượt tuyết
障碍滑雪zhàng ài huá xuě
障碍滑雪: (trượt tuyết) slalom
跳台滑雪tiào tái huá xuě
跳台滑雪: nhảy trượt tuyết
单板滑雪dān bǎn huá xuě
单板滑雪: trượt ván tuyết