滑雪板 huá xuě bǎn 滑雪板 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滑雪板 trong tiếng Việt ván trượt tuyết; LT:副[fu4]; ván trượt snowboard 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan