Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滑雪板

huá xuě bǎn

滑雪板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滑雪板 trong tiếng Việt

ván trượt tuyết; LT:副[fu4]; ván trượt snowboard

Tra từ liên quan