滑雪 là gì?
滑雪 [huá xuě] có nghĩa là trượt tuyết; môn trượt tuyết.
Nghĩa của từ 滑雪 trong tiếng Việt
- trượt tuyết
- môn trượt tuyết
Cách đọc và ghi nhớ 滑雪
滑雪 được đọc là huá xuě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trượt tuyết; môn trượt tuyết”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .