Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滑雪

huá xuě

滑雪 là gì?

滑雪 [huá xuě] có nghĩa là trượt tuyết; môn trượt tuyết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滑雪 trong tiếng Việt

  1. trượt tuyết
  2. môn trượt tuyết

Cách đọc và ghi nhớ 滑雪

滑雪 được đọc là huá xuě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trượt tuyết; môn trượt tuyết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan