Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “湮”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yīn

湮: biến thể của 洇[yin1]

Từ vựng
yān

湮: (văn học) chìm vào quên lãng; (văn học) bị bồi lấp; tiếng Đài Loan [yin1]

Từ vựng
湮灭yān miè

湮灭: chìm vào quên lãng; bị chôn vùi trong mờ mịt

Cụm từ
湮没无闻yān mò wú wén

湮没无闻: rơi vào quên lãng

Cụm từ
湮没yān mò

湮没: chôn; vùi; đắm chìm vào quên lãng; xóa sổ; tiêu hủy (vật lý)

Cụm từ