Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “港澳”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
港澳Gǎng Ào

港澳: Hong Kong 香港[Xiang1 gang3] và Macao 澳門|澳门[Ao4 men2]

Cụm từ
港澳办Gǎng ào bàn

港澳办: Văn phòng Sự vụ Hồng Kông và Macao của Quốc vụ viện (viết tắt của 國務院港澳事務辦公室|国务院港澳事务办公室[Guo2 wu4 yuan4 Gang3 Ao4 Shi4 wu4 Ban4 gong1 shi4])

Viết tắt
港澳台Gǎng Ào Tái

港澳台: Hong Kong 香港, Macao 澳門|澳门 và Đài Loan 臺灣|台湾[Tai2 wan1]

Cụm từ
港澳地区Gǎng Ào dì qū

港澳地区: khu vực Hong Kong và Macao

Cụm từ
粤港澳大湾区Yuè Gǎng Ào Dà wān Qū

粤港澳大湾区: Khu vực Vịnh Lớn Quảng Đông-Hồng Kông-Ma Cao, thành lập năm 2017, bao gồm Hồng Kông, Ma Cao và chín thành phố ở Quảng Đông

Cụm từ
省港澳shěng Gǎng Ào

省港澳: viết tắt của khu kinh tế tỉnh Quảng Đông (hoặc Quảng Châu), Hồng Kông và Macao

Viết tắt
国务院港澳事务办公室Guó wù yuàn Gǎng Ào Shì wù Bàn gōng shì

国务院港澳事务办公室: Văn phòng Sự vụ Hồng Kông và Ma Cao của Quốc vụ viện

Cụm từ