港澳
Hong Kong 香港[Xiang1 gang3] và Macao 澳門|澳门[Ao4 men2]
Hong Kong 香港[Xiang1 gang3] và Macao 澳門|澳门[Ao4 men2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khu vực Hong Kong và Macao
›港澳台Gǎng Ào TáiHong Kong 香港, Macao 澳門|澳门 và Đài Loan 臺灣|台湾[Tai2 wan1]
›港普Gǎng pǔtiếng pha tạp Hong Kong (kết hợp Quan thoại Tiêu chuẩn và Quảng Đông)
›港府Gǎng fǔchính phủ Hong Kong
›港口区Gǎng kǒu qūquận Cảng Khẩu của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市[Fang2 cheng2 gang3 shi4], Quảng Tây
›港南区Gǎng Nán qūquận Gangnan của thành phố Guigang 貴港市|贵港市[Gui4 gang3 shi4], Quảng Tây
›港币Gǎng bìtiền tệ Hồng Kông; đô la Hồng Kông
›港湾gǎng wānvịnh dùng làm cảng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.