港澳台港澳臺 Gǎng Ào Tái 港澳台 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 港澳台 trong tiếng Việt Hong Kong 香港, Macao 澳門|澳门 và Đài Loan 臺灣|台湾[Tai2 wan1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan