Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
港澳台港澳臺

Gǎng Ào Tái

港澳台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 港澳台 trong tiếng Việt

Hong Kong 香港, Macao 澳門|澳门 và Đài Loan 臺灣|台湾[Tai2 wan1]

Tra từ liên quan