Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “温室”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
温室wēn shì

温室: nhà kính

Cụm từ
温室气体wēn shì qì tǐ

温室气体: khí nhà kính

Cụm từ
温室效应wēn shì xiào yìng

温室效应: hiệu ứng nhà kính

Cụm từ
温室废气储存wēn shì fèi qì chǔ cún

温室废气储存: lưu trữ khí nhà kính

Cụm từ