Kết quả tra từ “清洁”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清洁qīng jié
清洁: sạch; sự làm sạch
清洁袋qīng jié dài
清洁袋: túi đựng rác
清洁球qīng jié qiú
清洁球: búi cọ rửa
清洁工qīng jié gōng
清洁工: nhân viên vệ sinh; lao công; người thu gom rác
清洁器qīng jié qì
清洁器: máy làm sạch
清洁剂qīng jié jì
清洁剂: chất tẩy rửa; dung dịch làm sạch
深层清洁shēn céng qīng jié
深层清洁: làm sạch sâu