Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “消防”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
消防xiāo fáng

消防: cứu hoả; kiểm soát hoả hoạn

Cụm từ
消防队员xiāo fáng duì yuán

消防队员: lính cứu hỏa

Cụm từ
消防队xiāo fáng duì

消防队: đội cứu hỏa; sở cứu hỏa

Cụm từ
消防通道xiāo fáng tōng dào

消防通道: lối thoát hiểm; làn đường cứu hỏa

Cụm từ
消防车xiāo fáng chē

消防车: xe cứu hỏa

Cụm từ
消防署xiāo fáng shǔ

消防署: trạm cứu hỏa

Cụm từ
消防栓xiāo fáng shuān

消防栓: trụ nước cứu hoả

Cụm từ
消防局xiāo fáng jú

消防局: sở cứu hoả

Cụm từ
消防员xiāo fáng yuán

消防员: lính cứu hoả; lính chữa cháy

Cụm từ