Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “消息”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
消息xiāo xi

消息: tin tức; thông tin; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
消息灵通人士xiāo xi líng tōng rén shì

消息灵通人士: nguồn tin am hiểu; người có thông tin nội bộ

Cụm từ
消息灵通xiāo xi líng tōng

消息灵通: am hiểu thông tin

Cụm từ
消息队列xiāo xi duì liè

消息队列: hàng đợi thông điệp (máy tính)

Cụm từ
消息来源xiāo xi lái yuán

消息来源: nguồn cấp web; nguồn tin; nguồn cấp dữ liệu

Cụm từ
走漏消息zǒu lòu xiāo xi

走漏消息: để lộ bí mật

Cụm từ
与时消息yǔ shí xiāo xi

与时消息: thay đổi theo thời gian; thoáng qua; không lâu bền

Cụm từ
杳无消息yǎo wú xiāo xī

杳无消息: xem 杳無音信|杳无音信[yao3 wu2 yin1 xin4]

Cụm từ
小道消息xiǎo dào xiāo xi

小道消息: tin đồn; mách lẻo

Cụm từ
参考消息Cān kǎo Xiāo xī

参考消息: Tham Khảo Tin Tức (báo hàng ngày phát hành giới hạn ở Trung Quốc)

Cụm từ
即时消息jí shí xiāo xi

即时消息: tin nhắn tức thời

Cụm từ
内线消息nèi xiàn xiāo xi

内线消息: thông tin nội gián

Cụm từ