与时消息與時消息 yǔ shí xiāo xi 与时消息 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 与时消息 trong tiếng Việt thay đổi theo thời gian; thoáng qua; không lâu bền 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan