Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
与时消息與時消息

yǔ shí xiāo xi

与时消息 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 与时消息 trong tiếng Việt

thay đổi theo thời gian; thoáng qua; không lâu bền

Tra từ liên quan