Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消息灵通人士消息靈通人士

xiāo xi líng tōng rén shì

消息灵通人士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消息灵通人士 trong tiếng Việt

nguồn tin am hiểu; người có thông tin nội bộ

Tra từ liên quan