Kết quả tra từ “海岸”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海岸hǎi àn
海岸: thuộc ven biển; bờ biển
海岸护卫队hǎi àn hù wèi duì
海岸护卫队: lực lượng bảo vệ bờ biển
海岸警卫队hǎi àn jǐng wèi duì
海岸警卫队: lực lượng bảo vệ bờ biển
海岸线hǎi àn xiàn
海岸线: đường bờ biển; bờ biển; đường bờ
黄金海岸Huáng jīn Hǎi àn
黄金海岸: tên của nhiều địa danh bao gồm Gold Coast (thành phố Úc), Gold Coast (thuộc địa cũ của Anh ở Châu Phi) và Costa Daurada (khu vực bờ biển…
象牙海岸Xiàng yá Hǎi àn
象牙海岸: Bờ Biển Ngà
美国海岸警卫队Měi guó Hǎi àn Jǐng wèi duì
美国海岸警卫队: Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ
东海岸Dōng hǎi àn
东海岸: Bờ Đông