Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “海口”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
海口hǎi kǒu

海口: cửa sông; vịnh ven biển; cửa biển; hải cảng; xem thêm 誇海口|夸海口[kua1 hai3 kou3]

Cụm từ
海口市Hǎi kǒu Shì

海口市: thành phố cấp địa khu Hải Khẩu, thủ phủ của tỉnh Hải Nam 海南省[Hai3 nan2 Sheng3]

Cụm từ
夸海口kuā hǎi kǒu

夸海口: khoe khoang; nói khoác

Cụm từ
夸下海口kuā xia hǎi kǒu

夸下海口: xem 誇海口|夸海口[kua1 hai3 kou3]

Cụm từ
入海口rù hǎi kǒu

入海口: cửa sông

Cụm từ