Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海口

hǎi kǒu

海口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海口 trong tiếng Việt

cửa sông; vịnh ven biển; cửa biển; hải cảng; xem thêm 誇海口|夸海口[kua1 hai3 kou3]

Tra từ liên quan