海口 hǎi kǒu 海口 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海口 trong tiếng Việt cửa sông; vịnh ven biển; cửa biển; hải cảng; xem thêm 誇海口|夸海口[kua1 hai3 kou3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan