Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入海口

rù hǎi kǒu

入海口 là gì?

入海口 [rù hǎi kǒu] có nghĩa là cửa sông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入海口 trong tiếng Việt

cửa sông

Cách đọc và ghi nhớ 入海口

入海口 được đọc là rù hǎi kǒu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cửa sông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan