Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夸海口誇海口

kuā hǎi kǒu

夸海口 là gì?

夸海口 [kuā hǎi kǒu] có nghĩa là khoe khoang; nói khoác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夸海口 trong tiếng Việt

  1. khoe khoang
  2. nói khoác

Cách đọc và ghi nhớ 夸海口

夸海口 được đọc là kuā hǎi kǒu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoe khoang; nói khoác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan