Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “浆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
jiàng

biến thể của 糨[jiang4]

Từ vựng
浆果
jiāng guǒ

quả mọng

Cụm từ
浆洗
jiāng xǐ

giặt và hồ

Cụm từ
浆硬
jiāng yìng

hồ vải; làm cứng vải bằng hồ

Cụm từ
浆糊
jiàng hu

hồ dán; phiên âm Đài Loan [jiang4 hu2]

Cụm từ
浆纸
jiàng zhǐ

bột giấy

Cụm từ
浆膜
jiāng mó

màng huyết thanh; màng thanh dịch (các màng mịn, ẩm, mỏng lót trong các khoang cơ thể)

Cụm từ
乳浆
rǔ jiāng

chất lỏng màu sữa; nước whey

Cụm từ
包浆
bāo jiāng

lớp patina (độ bóng trên bề mặt đồ cổ)

Cụm từ
岩浆
yán jiāng

(địa chất) magma

Cụm từ
柘浆
zhè jiāng

nước mía

Cụm từ
椰浆
yē jiāng

nước cốt dừa

Cụm từ
泥浆
ní jiāng

bùn nhão; bùn

Cụm từ
灌浆
guàn jiāng

bơm vữa; (ngũ cốc) đang ở giai đoạn căng sữa; hình thành mụn nước (y học)

Cụm từ
灰浆
huī jiāng

vữa (dùng trong xây dựng)

Cụm từ
熔浆
róng jiāng

dung nham, magma hoặc vật liệu nóng chảy khác (kim loại, thủy tinh,...)

Cụm từ
电浆
diàn jiāng

plasma (vật lý)

Cụm từ
砂浆
shā jiāng

vữa (xây dựng)

Cụm từ
米浆
mǐ jiāng

sữa gạo

Cụm từ
糖浆
táng jiāng

xi-rô

Cụm từ
纸浆
zhǐ jiāng

bột giấy

Cụm từ
胞浆
bāo jiāng

tế bào chất

Cụm từ
脑浆
nǎo jiāng

chất não

Cụm từ
血浆
xuè jiāng

huyết tương

Cụm từ