豆浆 là gì?
豆浆 [dòu jiāng] có nghĩa là sữa đậu nành.
Nghĩa của từ 豆浆 trong tiếng Việt
sữa đậu nành
Cách đọc và ghi nhớ 豆浆
豆浆 được đọc là dòu jiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sữa đậu nành”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .