Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豆浆豆漿

dòu jiāng

豆浆 là gì?

豆浆 [dòu jiāng] có nghĩa là sữa đậu nành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豆浆 trong tiếng Việt

sữa đậu nành

Cách đọc và ghi nhớ 豆浆

豆浆 được đọc là dòu jiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sữa đậu nành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan