近端胞浆近端胞漿 jìn duān bāo jiāng 近端胞浆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 近端胞浆 trong tiếng Việt bào tương gần phía gốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan